arms control

arms control

The two leaders signed a new arms control treaty.

Định nghĩa

Danh từ: Kiểm soát khísự hạn chế về quy mô trang bị khí của lực lượng quân sự của một quốc gia, thường được thực hiện thông qua các hiệp ước hoặc thỏa thuận quốc tế nhằm giảm nguy chiến tranh.

dụ sử dụng
  • (Hai siêu cường đã một hiệp ước lịch sử về kiểm soát khí.)
  • (Các cuộc đàm phán kiểm soát khí thường tập trung vào việc hạn chế khí hạt nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "arms control agreement": thỏa thuận kiểm soát khí.
    • The arms control agreement was ratified by both countries. (Thỏa thuận kiểm soát khí đã được phê chuẩn bởi cả hai quốc gia.)
  • "arms control regime": chế độ kiểm soát khí.
    • The international arms control regime has helped prevent an arms race. (Chế độ kiểm soát khí quốc tế đã giúp ngăn chặn một cuộc chạy đua trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Arms race (n): chạy đua trangsự cạnh tranh giữa các quốc gia trong việc tăng cường quân sự.
    • The Cold War was marked by a dangerous arms race. (Chiến tranh Lạnh được đánh dấu bằng một cuộc chạy đua trang nguy hiểm.)
  • Disarmament (n): giải trừ quân bịquá trình giảm hoặc loại bỏ khí.
    • Disarmament is a key goal of arms control policies. (Giải trừ quân bị mục tiêu chính của các chính sách kiểm soát khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Weapons limitation: sự hạn chế khí.
  • Military restraint: sự kiềm chế quân sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "arms control", nhưng có thể dùng: - Scale back: giảm bớt. - Both nations agreed to scale back their nuclear arsenals as part of arms control. (Cả hai quốc gia đều đồng ý giảm bớt kho khí hạt nhân như một phần của kiểm soát khí.)

Thành ngữ liên quan
  • Keep the peace: giữ gìn hòa bình.
    • Arms control is essential to keep the peace between rival nations. (Kiểm soát khí cần thiết để giữ gìn hòa bình giữa các quốc gia đối địch.)
  • Beat swords into plowshares: biến kiếm thành lưỡi càychuyển từ quân sự sang mục đích hòa bình.
    • The treaty aims to beat swords into plowshares through effective arms control. (Hiệp ước nhằm biến kiếm thành lưỡi cày thông qua kiểm soát khí hiệu quả.)